THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA TÚI NHỰA

Nguyên liệu sản xuất túi ni lông hay còn gọi là hạt nhựa có rất nhiều loại, bổ sung tác dụng riêng cho từng loại túi cụ thể. Điều quan trọng khi lựa chọn bao bì cho các ngành công nghiệp cụ thể là các yêu cầu hóa lý cần thiết. Ứng dụng của túi ni lông đựng thực phẩm, đóng gói và vận chuyển hàng hóa, phương pháp đóng gói là phổ biến trong các nhà máy xí nghiệp. Chất mang được làm từ dầu mỏ hoặc một số sản phẩm có nguồn gốc từ dầu mỏ để tạo thành các hạt nhựa có màu sắc và tính chất hóa học khác nhau. Hiện nay, túi ni lông là loại bao bì rẻ nhất vì chi phí nguyên vật liệu để làm ra chúng thấp hơn hầu hết.

Bạn đang xem: Thành phần hóa học của túi ni lông

*

Cách làm túi ni lông từ các vật liệu hạt nhựa khác nhau

Vật liệu phổ biến được sử dụng để sản xuất túi nhựa

Hạt nhựa HDPE làm túi ni lông chợ

Túi mua sắm thường được làm bằng polyethylene mật độ cao (HDPE). Loại nhựa này thường có màu trắng sữa hoặc nửa trong mờ, có độ trong suốt cao, tính thấm thấp và khả năng chịu nhiệt thấp, cứng và dai hơn LDPE / LLDPE nhưng cũng dễ chảy nước hơn và dễ bị nhăn. Hầu hết các túi siêu thị, tạp hóa và túi đựng rác đều được làm từ chất liệu này. HDPE thường được lựa chọn vì độ bền cao và giá thành rẻ.

Polyethylene mật độ trung bình (mDPE)

Polyethylene mật độ trung bình ít đục hơn HDPE nhưng không trong suốt như LDPE. Túi nhựa này thường bền hơn LDPE nhưng không kéo dài bằng. Loại polyethylene này được sử dụng ở quy mô nhỏ hơn nhiều so với HDPE và thường được sử dụng cho túi đựng rác và bao bì tiêu dùng.

Polyethylene mật độ thấp (hạt nhựa LDPE)

Polyethylene mật độ thấp hoặc LDPE là một polyolefin rất phổ biến khác. Túi bóng làm bằng chất liệu này có màu trắng hoặc trong suốt. LDPE thường được chọn để đóng gói hàng tiêu dùng không yêu cầu độ bền như túi đựng bánh mì, báo, thực phẩm đông lạnh, đồ tươi sống, giặt khô, v.v. . Chúng cũng có khả năng chống rách tốt và đặc tính chống ẩm tốt, nhưng chỉ có đặc tính ngăn khí tốt.

Polyethylene mật độ thấp tuyến tính (LLDPE)

Polyethylene mật độ thấp tuyến tính có các đặc tính tương tự như LDPE và được sử dụng cho các ứng dụng tương tự. Tuy nhiên, có một số khác biệt làm cho LLDPE phù hợp hơn cho các ứng dụng khác nhau. Ví dụ, LLDPE được chọn vì độ bền kéo và va đập lớn hơn và khả năng chịu nhiệt tốt hơn, trong khi LDPE thường được chọn vì độ trong hơn, dễ xử lý và độ bóng cao hơn. Các ứng dụng quan trọng bao gồm mua sắm, thực phẩm đông lạnh, rác, tài liệu và túi đựng thực phẩm nói chung.

Xem thêm: Lý giải câu nói “Học đi đôi với hành”

Polypropylene (PP)

Polypropylene (PP) là một loại hạt nhựa nhiệt dẻo có độ trong, độ bóng cao, độ bền kéo tốt, kháng hóa chất và chịu nhiệt rất tốt. Nó có nhiệt độ nóng chảy cao hơn PE, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu khử trùng ở nhiệt độ cao. Giống như PVC, nó có độ thoáng khí thấp, có nghĩa là nó không thoáng khí và dễ dàng hàn nhiệt. PP thường được chọn làm túi thực phẩm có độ thấm thấp, khả năng hàn kín nhiệt và độ trong suốt cao là lợi thế hoặc cần thiết, chẳng hạn như túi kẹo, bánh quy, thảo mộc, hạt và các loại bánh kẹo khác.

*

Các vật liệu làm túi nhựa khác

Dưới đây là danh sách các nguyên liệu làm túi ni lông nhưng không phổ biến và thường được sử dụng để sản xuất bao bì công nghiệp.

Acrylonitrile butadiene styrene (ABS) Polycarbonate (PC) Polyethylene terephthalate (PET) Polyvinyl clorua (PVC) Polymethyl methacrylate (PMMA) Polystyrene (PS) Polystyrene mở rộng (EPS) Epoxit (EP) Phenol-formaldehyde (PF) Polyurethane (P) Polytetrafluoroethylene (P) Polytetrafluoroethylene PTFE) Nhựa Polyester không bão hòa (UP)

Vật liệu sản xuất túi ni lông phân hủy sinh học

Túi phân hủy (còn được gọi là túi phân hủy oxy hoặc túi phân hủy UV) gần đây đang thu hút rất nhiều sự chú ý. Túi nhựa dễ phân hủy sinh học thường được làm từ polyethylene dễ phân hủy hơn. Do thành phần có chứa các chất phụ gia (hợp chất hữu cơ của kim loại chuyển tiếp) và / hoặc monome dễ phân hủy nên nhựa bị phân hủy từ từ khi tiếp xúc với ánh nắng, độ ẩm và oxy. Tuy nhiên, những túi bong bóng này không phân hủy sinh học trong điều kiện ủ phân vì các mảnh nhựa có thể không phân hủy thành carbon dioxide và nước hoặc phân hủy quá chậm để được coi là có thể làm phân trộn được.

Túi phân hủy sinh học dựa trên sinh học

Túi nhựa phân hủy sinh học được sử dụng ở quy mô nhỏ hơn nhiều so với túi PE (từ hạt HDPE hoặc LDPE) vì chúng đắt hơn và kém bền hơn đối với cùng một loại vật liệu. Chúng được làm từ các nguyên liệu tái tạo có nguồn gốc thực vật, chủ yếu là tinh bột ngô và các polyeste béo sinh học như axit polylactic (PLA) và axit polyglycolic (PGA). Những loại nhựa này hoàn toàn có thể phân hủy sinh học và có thể làm phân trộn được và được coi là vô hại đối với môi trường. Thị phần của túi phân hủy sinh học và túi làm từ sinh học còn khá nhỏ nhưng đang sẵn sàng phát triển. Túi đựng tinh bột là loại túi lý tưởng để đựng cỏ, bỏ đi, phân chó và thức ăn thừa được thu gom cho mục đích ủ phân, nhưng cũng được sử dụng làm túi mua sắm, sản xuất và bán lẻ.