Tóm tắt các mã hữu ích trong thể thao DotA Cập nhật 06/2022

Muốn thực hiện các bước chạy nhanh đồng thời đạt kết quả cao trong thể loại thể thao chiến thuật thì bạn phải nhớ các mã của môn thể thao, tuy nhiên các mã này thường rất khó nhớ, thậm chí có người không biết hết các mã này.

Trong DotA cũng không ngoại lệ, có rất nhiều mã hỗ trợ người chơi mà bạn phải đặt, để có thể chơi môn thể thao này với kết quả tốt hơn. Do đó, chúng tôi mời bạn đọc nội dung sau để áp dụng cho cách chơi của mình:

Tổng hợp mã trong môn thể thao DotA

Các lệnh phổ biến trong DotA:

  • Không thay đổi (cú pháp: -noswap, -ns): Giúp tắt chế độ chỉnh sửa.
  • Không chọn lại (cú pháp: -norepick, -nr): Giúp vô hiệu hóa chế độ Repick.
  • Chế độ gộp (cú pháp: -poolingmode, -pm): Cho phép các anh hùng tự do chia sẻ vật phẩm, nhưng một số người bán hàng vẫn không thể chia sẻ thông qua lệnh này.
  • Thông tin người quan sát (cú pháp: -observerinfo, -oi): Khi bật lệnh này, những người theo dõi trận đấu có thể nhận được nhiều thông tin về trận đấu.
  • Anti-MapHack (cú pháp: -ah): Bật chế độ chống hack thẻ.
  • Anh hùng nhỏ (cú pháp: -miniheroes, -mi): Khi sử dụng lệnh này, kích thước của anh hùng sẽ bằng một nửa kích thước bình thường.
  • Địa hình Snow (cú pháp: -terrainsnow, -ts): Lệnh tạo hiệu ứng tuyết rơi trong bản đồ DotA, nếu không thích hiệu ứng này nữa thì gõ lệnh “-đất” Ở đâu “-trường mặc định” để loại bỏ hiệu ứng.
  • Chế độ xác minh (cú pháp: -test): Bật chế độ Kiểm tra, cho phép nhập các lệnh solo trong Dota.
  • Chế độ Fuck là gì (-wtf): Chế độ chơi làm cho một số anh hùng quá mạnh.

Giao diện trò chơi DotA

Kiểm soát chế độ Demise Fit:

  • No Demise Timer (cú pháp: -nd): Các anh hùng đã chết sẽ hồi sinh ngay lập tức, không cần chờ đợi như bình thường.
  • Hầu hết các cuộc sống (cú pháp: -lives # – trong đó # là một số): Lệnh quy định số lần tiêu diệt tối đa, đội nào đạt đến con số này trước sẽ thua.

Lệnh sử dụng cho Anh hùng:

  • Sức mạnh đống (cú pháp: -fleshstr, -fs Flesh): Thể hiện chi tiết sức mạnh của Flesh Heap Anh hùng Pudge.
  • Độ chính xác của dấu ngoặc (cú pháp: -ha): Độ chính xác hiển thị Các cuộc tấn công của Meat Hook, bộ đếm chỉ tính số lần tấn công vào kẻ thù, lưu ý rằng lệnh này chỉ được sử dụng để Anh hùng Pudge.
  • Bộ đếm mìn đất (cú pháp: -mines): Hiển thị số lượng mìn đã được đặt, chỉ được sử dụng cho công nghệ yêu tinh.
  • Độ chính xác của mũi tên (cú pháp: -aa): Hiệu suất của năng lực Nữ tư tế Anh hùng của Mặt trăng của Mũi tên Elune.
  • Chế độ xác minh (-test): Kích hoạt chế độ dùng thử.
  • Nâng cấp (-lvlup số độ tối đa là 24): Tăng cấp độ của Anh hùng theo số đã nhập.
  • Làm mới (–refresh): Giúp phục hồi các yếu tố khả năng của anh hùng, bao gồm máu, năng lượng và thời gian hồi của vật phẩm.
  • Spawn Creeps (-spawncreeps): Thực hiện Creeps bên Sentinel và Scourge ngay sau khi đơn hàng được coi là hoàn tất. Bạn có thể yên tâm rằng nó không liên quan đến Creep thông thường.
  • Tạo rune (-powerup): Không can thiệp vào việc sản xuất Rune bình thường, nếu đã có Rune trên bản đồ, lệnh này không có tác dụng.
  • Trung tính đẻ trứng (-neutrals): Tạo ra creep trung lập.
  • Tự tử (-kill): Đánh bại anh hùng của riêng bạn.
  • Tải xuống vàng (-gold # – trong đó # là lượng vàng mong muốn): Thêm vàng khi cần thiết.
  • Nhiều hơn một Anh hùng (-noherolimit): Cho phép chọn nhiều anh hùng cùng một lúc.
  • Giết Creeps (-killall): Giết tất cả Creep ở cả hai bên.
  • Giết Sentinel Creeps (-killsent): Đánh bại tất cả Creep ở phe Sentinel.
  • Giết Scourge Creeps (-killscourge): Đánh bại tất cả Creep ở phe Scouge.
  • Đặt thời gian (-time # – trong đó # là số tương ứng): Đặt thời gian trên bản đồ.
  • Đẩy lùi gỗ (-tree): Hồi sinh tất cả các cây bị đổ trước đó.
  • Phát Tune (-music #): Thay đổi nhạc nền để phù hợp với nhạc hiện có của WarCraft III.
  • Nguyên tắc hiển thị (-chú giải): Hiển thị 5 mẹo cơ bản tương ứng với anh hùng bạn đã chọn.
  • Hiển thị tiền thưởng XP và vàng (-bonus): Hiển thị điểm kinh nghiệm, cũng như số vàng bạn kiếm được khi tiêu diệt đối thủ.
  • Màu nước (-Nước đỏ thẫm / Xanh lam / Không có kinh nghiệm / Ngẫu nhiên / Mặc định): Thay đổi màu của nước tương ứng trên bản đồ.
  • Chuyển động mỗi phút (-apm): Đại diện cho số hành động mỗi phút.
  • Thông tin AFK (-afk): Hiển thị tất cả thông tin về người chơi không hoạt động.
  • Kick AFK Keen Gamers (-kickafk #): Đã đặt hàng “đá” người chơi đã không hoạt động quá lâu.

Trên đây là code DotA tương đối đầy đủ, giúp bạn chơi thể thao đạt kết quả tốt hơn, nhanh chóng trở thành game thủ. dotA sport được rồi, thực hành một vài lần và bạn sẽ nhớ những mã này!

Chúc bạn tập thể dục vui vẻ!